Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Advanced mathematics for engineers and scientists / Paul DuChateau . - Mineola, N.Y. : Dover Publications, 2011 . - viii, 391p. : illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04198
  • Chỉ số phân loại DDC: 515 22
  • 2 Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / Khu Quốc Anh . - H. : Đại học Quốc gia, 2002 . - 381tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02770-Pd/vv 02772, Pm/vv 02438-Pm/vv 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 3 Bài tập toán cao cấp. T. 1, Đại số và hình giải tích / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí chủ biên . - H. : Giáo dục, 1997 . - 388tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01698-Pd/vv 01700, Pd/vv 03078-Pd/vv 03082, PD/VV 03377-PD/VV 03379, PD/VV 03481-PD/VV 03490, TOANB1 01762-TOANB1 02220, TOANBT1 00001-TOANBT1 00906, TOANBT1 00908-TOANBT1 01761
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 4 Bài tập toán cao cấp. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục, 2006 . - 387tr. ; 21cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BT-Toan-cao-cap_T.1_Nguyen-Dinh-Tri_2006.pdf
  • 5 Bài tập toán cao cấp. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 20. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2018 . - 415tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05803, PD/VV 06042, PD/VV 07933, PD/VV 07934, PD/VV 10160, PD/VV 10161, PM/VV 04708, PM/VV 04774, PM/VV 04775, PM/VV 06065-PM/VV 06067, PM/VV 06088
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 6 Bài tập toán cao cấp. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Thuỷ Thanh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006 . - 276tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BT-Toan-cao-cap_T.1_Nguyen-Thuy-Thanh_2006.pdf
  • 7 Đại số hình học giải tích/ Trần Trọng Huệ . - H.: Đại học Quốc gia, 2001 . - 296 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02773-Pd/Vv 02775, Pm/vv 02417-Pm/vv 02423
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 8 Mathematics for machine learning / Marc Peter Deisenroth, A. Aldo Faisal, Cheng Soon Ong . - Cambridge : Cambridge University Press, 2020 . - xvii, 371p. : illustrations (some color) ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04174
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3/1 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004174%20-%20Mathematics-for-machine-learning_Marc-Peter-Deisenroth_2020.pdf
  • 9 Problems in analytic geometry/ D. Kletenik . - M. : Mir, 1969 . - 298 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00038, Pm/Lv 00039
  • Chỉ số phân loại DDC: 516.3
  • 10 Toán học cao cấp : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục, 2006 . - 391tr. ; 21cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Toan-hoc-cao-cap_T.1_Nguyen-Dinh-Tri_2006.pdf
  • 11 Toán học cao cấp : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 22. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2018 . - 390tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 10156, PD/VV 10157
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 12 Toán học cao cấp : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. T. 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (cb.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh (CTĐT) . - Tái bản lần thứ 21. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 390tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05806, PD/VV 06041, PD/VV 08034, PM/VV 04711, PM/VV 04772, PM/VV 04773, PM/VV 06089, PM/VV 06090
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 1
    Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :